suck up
Định nghĩa
Động từ: - Nịnh hót, xu nịnh, bợ đỡ: "suck up" có nghĩa là cố gắng lấy lòng ai đó bằng cách tỏ ra khúm núm, tâng bốc hoặc có hành vi thiếu chân thành, thường để đạt được lợi ích cá nhân. - Hút, thấm hút: Trong nghĩa đen, "suck up" còn chỉ hành động hút chất lỏng hoặc không khí vào (ví dụ như dùng ống hút hoặc miếng bọt biển).
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa bóng (nịnh hót):
- He is always sucking up to the boss to get a promotion. (Anh ta luôn nịnh hót sếp để được thăng chức.)
- Stop sucking up to the teacher; it's obvious you just want a better grade. (Đừng có bợ đỡ giáo viên nữa; rõ ràng là bạn chỉ muốn điểm cao hơn.)
- Nghĩa đen (hút):
- The sponge sucks up all the water. (Miếng bọt biển hút hết nước.)
- Use a straw to suck up the juice. (Dùng ống hút để hút nước ép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Suck up to someone": Cụm từ cố định, chỉ hành động nịnh bợ một người cụ thể.
- She's always sucking up to the manager, but nobody respects her for it. (Cô ấy luôn nịnh bợ quản lý, nhưng không ai tôn trọng cô vì điều đó.)
- "Suck up" với nghĩa ẩn dụ: Dùng để chỉ việc tiếp nhận hoặc hấp thụ một cách thụ động.
- He sucks up every piece of advice from his mentor. (Anh ta tiếp thu mọi lời khuyên từ người cố vấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Suck-up (danh từ): Kẻ nịnh hót, người chuyên bợ đỡ.
- Everyone thinks he's just a suck-up. (Mọi người đều nghĩ anh ta chỉ là một kẻ nịnh hót.)
Từ đồng nghĩa
- Kowtow: Khúm núm, quỵ lụy (thường dùng trong bối cảnh trang trọng hoặc xã giao).
- Ingratiate oneself: Lấy lòng, tạo thiện cảm (thường mang ý không chân thành).
- Flatter: Tâng bốc, nịnh nọt (hành động khen ngợi quá mức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Suck up to: Nịnh hót ai đó.
- He's always sucking up to the rich relatives. (Anh ta luôn nịnh hót những người họ hàng giàu có.)
- Suck in: Hút vào, cuốn vào (thường dùng với nghĩa đen hoặc nghĩa bóng về sự tham gia).
- The whirlpool sucked in everything nearby. (Vòng xoáy hút vào mọi thứ gần đó.)
Thành ngữ liên quan
- Suck up to the powers that be: Nịnh hót những người có quyền lực.
- In that company, you have to suck up to the powers that be if you want to succeed. (Trong công ty đó, bạn phải nịnh hót những người có quyền lực nếu muốn thành công.)